oil production

oil production

A worker monitors the oil production at a modern drilling site.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hoạt động khoan một lỗ trên mặt đất với hy vọng tạo ra dầu mỏ: "oil production" chỉ quá trình khai thác dầu thô từ lòng đất, bao gồm các bước như thăm dò, khoan, thu hồi dầu.
- dụ: The company invested heavily in oil production in the North Sea. (Công ty đã đầu mạnh vào hoạt động sản xuất dầuBiển Bắc.)

dụ sử dụng
  • (Sản lượng dầu đã tăng đáng kể trong năm nay nhờ các kỹ thuật khoan mới.)
  • (Chính phủ lo ngại về tác động môi trường của hoạt động sản xuất dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ramp up oil production": tăng cường sản xuất dầu.
    • The OPEC countries decided to ramp up oil production to stabilize prices. (Các nước OPEC quyết định tăng cường sản xuất dầu để ổn định giá cả.)
  • "oil production capacity": năng lực sản xuất dầu.
    • The new refinery will double the region's oil production capacity. (Nhà máy lọc dầu mới sẽ tăng gấp đôi năng lực sản xuất dầu của khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil (danh từ): dầu mỏ.
    • Crude oil is the raw material for oil production. (Dầu thô nguyên liệu thô cho sản xuất dầu.)
  • Production (danh từ): sản xuất.
    • The production of oil requires advanced technology. (Việc sản xuất dầu đòi hỏi công nghệ tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Oil extraction: khai thác dầu.
    • Oil extraction is a major industry in the Middle East. (Khai thác dầu một ngành công nghiệp chínhTrung Đông.)
  • Petroleum production: sản xuất dầu mỏ.
    • Petroleum production has faced challenges due to geopolitical tensions. (Sản xuất dầu mỏ đã đối mặt với thách thức do căng thẳng địa chính trị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drill for oil: khoan để tìm dầu.
    • The team will drill for oil in the offshore field. (Đội sẽ khoan để tìm dầumỏ ngoài khơi.)
  • Pump out oil: bơm dầu ra.
    • The well can pump out oil at a rate of 10,000 barrels per day. (Giếng có thể bơm dầu ra với tốc độ 10.000 thùng mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike oil: tìm thấy dầu (thường dùng theo nghĩa đen hoặc bóng).
    • After months of drilling, they finally struck oil. (Sau nhiều tháng khoan, cuối cùng họ đã tìm thấy dầu.)
  • Oil boom: thời kỳ bùng nổ dầu mỏ.
    • The oil boom transformed the small town into a wealthy city. (Thời kỳ bùng nổ dầu mỏ đã biến thị trấn nhỏ thành một thành phố giàu có.)